Chữ Hán
飞
- 3 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 12 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: phibay
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: chồng lên nhau · (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 飞机Âm Hán Việt: phi cơmáy bayHSK 1
- 起飞Âm Hán Việt: khởi phi(của máy bay) cất cánhHSK 3
- 飞行Âm Hán Việt: phi hàng(máy bay,...) bay; đang bay; chuyến bayHSK 5
- 飞行员Âm Hán Việt: phi hàng viênphi công; nhà hàng khôngHSK 5
- 放飞Âm Hán Việt: phóng phithả cho bayHSK 6
- 飞速Âm Hán Việt: phi tốcnhanh chóng; một cách nhanh chóngHSK 6
- 飞碟đĩa bay; đĩa némHSK 7–9
- 飞翔bay lượn trong không trung; lượn caoHSK 7–9
- 飞船Âm Hán Việt: phi thuyềntàu vũ trụ; phi thuyền; khí cầuHSK 7–9
- 飞跃Âm Hán Việt: phi dượcnhảy vọtHSK 7–9
- 不翼而飞Âm Hán Việt: bất dực nhi phibiến mất không dấu vết; biến mất đột ngột; lan truyền nhanhHSK 7–9
- 飞禽走兽Âm Hán Việt: phi cầm tẩu thúchim chóc và muông thú; dã thú và chim trờiHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 你们那天早上很早去坐飞机吗?坐了几个小时?住在哪儿?Sáng hôm đó các bạn đi máy bay từ rất sớm à? Bay mất mấy tiếng đồng hồ? Ở tại đâu?
- 去年我和我的家人、还有姐姐的男朋友一起坐飞机去中国。那儿非常好玩儿!Năm ngoái mình cùng người nhà và cả bạn trai của chị gái đi máy bay sang Trung Quốc. Ở đó vui lắm!
- 机票和酒店都已经买好了,门票也买完了。明天早上八点从机场飞。Vé máy bay và khách sạn đều đã đặt xong xuôi rồi, vé vào cổng cũng mua xong rồi. Tám giờ sáng mai bay từ sân bay.
- 还好今天我们坐高铁,听说有一班飞机因为天气不好晚点了半天,到现在还没起飞呢!May mà hôm nay chúng mình đi tàu cao tốc, nghe nói có một chuyến bay vì thời tiết xấu mà bị trễ nửa ngày, đến giờ vẫn chưa cất cánh kìa!
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.