Cấp: HSK 1Chữ đơn
早
Nghĩa tiếng Việtsớm; buổi sáng; Chào buổi sáng!
Âm Hán Việttảo
- 1 chữ
- 6 nét
- 5 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 sớm
- 2 buổi sáng
- 3 Chào buổi sáng!
- 4 lâu rồi
- 5 quá sớm
Câu ví dụ
- 王先生、李女士,请坐,请喝一杯热茶!你们早饭想吃什么?Thưa ông Vương, bà Lý, mời ngồi, mời uống một tách trà nóng ạ! Bữa sáng hai vị muốn ăn gì?
- 你们那天早上很早去坐飞机吗?坐了几个小时?住在哪儿?Sáng hôm đó các bạn đi máy bay từ rất sớm à? Bay mất mấy tiếng đồng hồ? Ở tại đâu?
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 早饭[早飯][tảo phạn]Cấp: HSK 1bữa sáng
- 早上[tảo thượng]Cấp: HSK 1buổi sáng sớm
- 早餐[tảo xan]Cấp: HSK 4bữa sáng
- 早晨[tảo thần]Cấp: HSK 4buổi sáng sớm; cũng đọc [zao3 chen5]
- 早期[tảo kì]Cấp: HSK 5giai đoạn đầu; thời kỳ đầu; giai đoạn sớm
- 早晚[tảo vãn]Cấp: HSK 5sáng và tối; (tiếng địa phương) một lúc nào đó trong tương lai; một ngày nào đó
- 早已[tảo dĩ]Cấp: HSK 5đã từ lâu; từ lâu; (tiếng địa phương) trước đây
- 趁早[sấn tảo]Cấp: HSK 7–9càng sớm càng tốt; ngay khi có thể; càng sớm càng hay
- 迟早[遲早][trì tảo]Cấp: HSK 7–9sớm muộn gì
- 尽早[儘早][tận tảo]Cấp: HSK 7–9càng sớm càng tốt
- 及早[cập tảo]Cấp: HSK 7–9càng sớm càng tốt; sớm nhất có thể
- 一早[nhất tảo]Cấp: HSK 7–9sớm vào buổi sáng; lúc bình minh
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 爱[愛][ái]Cấp: HSK 1yêu; thích; tình cảm; có khuynh hướng (làm gì đó); có xu hướng (xảy ra)
- 飞机[飛機][phi cơ]Cấp: HSK 1máy bay
- 好玩儿[好玩兒][háo ngoạn nhi]Cấp: HSK 1biến thể er hoá của 好玩 (hǎowán)
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 哪个[哪個][ná cá]Cấp: HSK 1nào; ai
- 男朋友[nam bằng hữu]Cấp: HSK 1bạn trai
- 年[nên]Cấp: HSK 1năm; Lượng từ: 个 (gè)
- 去年[khứ nên]Cấp: HSK 1năm ngoái
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc giả định trái sự thật 要不是…早就… / 倘若…便… · 要不是 + Sự thật đã giúp đỡ/ngăn cản,(Chủ ngữ) + 早就 / 恐怕 + Kết quả giả định + 了 | 倘若 + Giả định,便 + Kết quảHSK 5
- Phó từ 恰恰 (vừa khéo / chính là) / 偏偏 (trớ trêu thay) / 迟早 (sớm muộn) · 恰恰 + Là/Trái ngược (nhấn mạnh sự trùng hợp chính xác) | 偏偏 + Sự việc trái ý muốn | 迟早 + Động từ (sớm muộn gì cũng)HSK 5
- Cách nói giờ phút (点 / 分 / 半) và vị trí từ chỉ thời gian · X 点 + Y 分 / 半 · Chủ ngữ + Thời gian + Động từHSK 1
- Động từ năng nguyện 可以 (kěyǐ) và phân biệt 买 (mǎi) — 卖 (mài) · Chủ ngữ + 可以 + Động từ · 买 (mua) ≠ 卖 (bán)HSK 1
- Phó từ 就 & Cấu trúc nối tiếp 一…就… · Chủ ngữ + (一 + Hành động 1) + 就 + Hành động 2HSK 2
- Cấu trúc chọn lựa ưu tiên 与其…不如… / 宁可…也不… · 与其 + A (phương án kém),不如 + B (phương án tốt hơn) | 宁可 + A (chấp nhận thiệt/khó),也不 + B (tuyệt đối không)HSK 5