Cấp: HSK 1Từ ghép
飞机
Phồn thể: [飛機]Nghĩa
- 1 máy bay
Lượng từ dạy
Câu ví dụ
- 去年我和我的家人、还有姐姐的男朋友一起坐飞机去中国。那儿非常好玩儿!Năm ngoái mình cùng người nhà và cả bạn trai của chị gái đi máy bay sang Trung Quốc. Ở đó vui lắm!
- 你们那天早上很早去坐飞机吗?坐了几个小时?住在哪儿?Sáng hôm đó các bạn đi máy bay từ rất sớm à? Bay mất mấy tiếng đồng hồ? Ở tại đâu?
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 打飞机[打飛機]thủ dâm (tiếng lóng)
- 放飞机[放飛機](khẩu ngữ) cho ai đó leo cây; không thực hiện đúng hẹn
- 飞机餐[飛機餐]bữa ăn trên máy bay
- 飞机场[飛機場]sân bay; (tiếng lóng) ngực phẳng
- 飞机票[飛機票]vé máy bay
- 飞机师[飛機師]phi công; phi công lái máy bay
- 飞机云[飛機雲]vệt hơi nước sau đuôi máy bay khi máy bay đang bay
- 下飞机[下飛機]xuống máy bay; rời khỏi máy bay
- 单翼飞机[單翼飛機]máy bay một cánh
- 飞机舱门[飛機艙門]cửa khoang máy bay
- 飞机失事[飛機失事]tai nạn máy bay
- 航天飞机[航天飛機]tàu con thoi không gian
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 爱[愛][ái]Cấp: HSK 1yêu; thích; tình cảm; có khuynh hướng (làm gì đó); có xu hướng (xảy ra)
- 好玩儿[好玩兒][háo ngoạn nhi]Cấp: HSK 1biến thể er hoá của 好玩 (hǎowán)
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 哪个[哪個][ná cá]Cấp: HSK 1nào; ai
- 男朋友[nam bằng hữu]Cấp: HSK 1bạn trai
- 年[nên]Cấp: HSK 1năm; Lượng từ: 个 (gè)
- 去年[khứ nên]Cấp: HSK 1năm ngoái
- 时间[時間][thì gian]Cấp: HSK 1(khái niệm) thời gian; (khoảng thời gian); (thời điểm) thời gian
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này