Từ ghép
放飞机
Phồn thể: [放飛機]Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) cho ai đó leo cây; không thực hiện đúng hẹn
- 3 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (khẩu ngữ) cho ai đó leo cây
- 2 không thực hiện đúng hẹn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.