Houzii
← Từ điển
Từ ghép

飞机场

Phồn thể: [飛機場]
fēijīchǎng
Nghĩa tiếng Việtsân bay; (tiếng lóng) ngực phẳng
  • 3 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sân bay
  2. 2 (tiếng lóng) ngực phẳng
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập