Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm

处

Phồn thể: [處]
chù
Nghĩa tiếng Việtnơi; vị trí; chỗ
Âm Hán Việtxử
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 9 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nơi
  2. 2 vị trí
  3. 3 chỗ
  4. 4 điểm
  5. 5 văn phòng
  6. 6 phòng
  7. 7 ban
  8. 8 phương diện
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 lượng từ cho địa điểm hoặc hư hại: chỗ, điểm

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm

处

Phồn thể: [處]
chǔ
Nghĩa tiếng Việtcư trú; sống; ở
Âm Hán Việtxử
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 11 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 cư trú
  2. 2 sống
  3. 3 ở
  4. 4 dừng chân
  5. 5 nằm ở
  6. 6 ở lại
  7. 7 hòa hợp
  8. 8 ở vào vị trí
Xem thêm 3 nghĩa
  1. 9 xử lý
  2. 10 kỷ luật
  3. 11 trừng phạt

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập