Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghépChữ đa âm

好处

Phồn thể: [好處]
hǎochu
Nghĩa tiếng Việtlợi ích; ưu điểm; công dụng; lợi nhuận; lợi ích; cũng đọc là [hao3 chu4]
Âm Hán Việtháo xử
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lợi ích; ưu điểm; công dụng
  2. 2 lợi nhuận; lợi ích
  3. 3 cũng đọc là [hao3 chu4]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

好处

Phồn thể: [好處]
hǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)chǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtdễ hòa hợp
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 dễ hòa hợp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập