Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

短处

Phồn thể: [短處]
duǎnchù
Nghĩa tiếng Việtkhuyết điểm; thiếu sót; lỗi
Âm Hán Việtđoản xử
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khuyết điểm
  2. 2 thiếu sót
  3. 3 lỗi
  4. 4 điểm yếu của một người

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập