Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

长处

Phồn thể: [長處]
chángchù
Nghĩa tiếng Việtđiểm tốt; điểm mạnh
Âm Hán Việttrường xử
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 điểm tốt
  2. 2 điểm mạnh

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập