Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

发挥

Phồn thể: [發揮]
fāhuī
Nghĩa tiếng Việtphát huy; thể hiện; tỏa ra phẩm chất tiềm ẩn hoặc bẩm sinh
Âm Hán Việtphát huy
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 phát huy
  2. 2 thể hiện
  3. 3 tỏa ra phẩm chất tiềm ẩn hoặc bẩm sinh
  4. 4 diễn đạt (một ý nghĩ hoặc đạo đức)
  5. 5 phát triển (một ý tưởng)
  6. 6 khai triển (một chủ đề)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập