Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Chữ đơn

练

Phồn thể: [練]
liàn
Nghĩa tiếng Việtluyện tập; huấn luyện; diễn tập
Âm Hán Việtluyện
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 luyện tập
  2. 2 huấn luyện
  3. 3 diễn tập
  4. 4 hoàn thiện (kỹ năng)
  5. 5 tập luyện
  6. 6 (văn học) lụa trắng
  7. 7 luộc và giũ lụa thô

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập