Cấp: HSK 3Chữ đơn
练
Phồn thể: [練]Nghĩa tiếng Việtluyện tập; huấn luyện; diễn tập
Âm Hán Việtluyện
- 1 chữ
- 8 nét
- 7 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 luyện tập
- 2 huấn luyện
- 3 diễn tập
- 4 hoàn thiện (kỹ năng)
- 5 tập luyện
- 6 (văn học) lụa trắng
- 7 luộc và giũ lụa thô
Câu ví dụ
- 打不好没关系!谁也不是一开始就能当好运动员的。只要我们每天去体育馆的球场坚持练习,水平就会越练越高!Đánh chưa tốt cũng không sao đâu! Không ai vừa bắt đầu đã làm vận động viên giỏi ngay được. Chỉ cần mỗi ngày chúng mình ra sân bóng ở nhà thi đấu kiên trì luyện tập, trình độ sẽ càng luyện càng cao!
- 我听得见!你别说自己不行,学打球本来就不容易,虽然有一点儿难,但是只要努力练,一定行!大声为自己加油吧,我们一定能提高成绩、拿到好得分!Mình nghe thấy mà! Bạn đừng nói mình không làm được, học đánh cầu vốn dĩ đã không dễ, tuy hơi khó một chút nhưng chỉ cần chăm chỉ tập là nhất định làm được! Hãy lớn tiếng cổ vũ cho chính mình nhé, nhất định chúng mình sẽ nâng cao thành tích và giành được điểm số tốt!Từ trong câu:我 (wǒ)听得见 (tīngdéjiàn)你 (nǐ)别说 (biéshuō)自己 (zìjǐ)不行 (bùxíng)学 (xué)打球 (dǎqiú)本来 (běnlái)就 (jiù)不容 (bùróng)易 (yì)虽然 (suīrán)有一点儿 (yǒuyīdiǎnr)难 (nán)但是 (dànshì)只要 (zhǐyào)努力 (nǔlì)练 (liàn)一定 (yīdìng)行 (xíng)大声 (dàshēng)为 (wèi)自己 (zìjǐ)加油 (jiāyóu)吧 (ba)我们 (wǒmen)一定 (yīdìng)能 (néng)提高 (tígāo)成绩 (chéngjì)拿到 (nádào)好 (hǎo)得分 (défēn)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 练习[練習][luyện tập]Cấp: HSK 3luyện tập; bài tập; rèn luyện
- 教练[教練][giáo luyện]Cấp: HSK 4người hướng dẫn; huấn luyện viên thể thao; huấn luyện viên
- 熟练[熟練][thục luyện]Cấp: HSK 5thành thạo; giỏi; kỹ năng cao
- 训练[訓練][huấn luyện]Cấp: HSK 5huấn luyện; diễn tập; đào tạo
- 排练[排練][bài luyện]Cấp: HSK 6diễn tập; diễn tập (sự diễn tập)
- 操练[操練][thao luyện]Cấp: HSK 7–9rèn luyện; luyện tập
- 简练[簡練][giản luyện]Cấp: HSK 7–9ngắn gọn; súc tích
- 精练[精練][tinh luyện]Cấp: HSK 7–9(dệt may) làm sạch; gỡ gum (tơ); biến thể của 精炼 (jīngliàn)
- 演练[演練][diễn luyện]Cấp: HSK 7–9diễn tập; thực hành
- 谙练[諳練]thông thạo; thành thạo; giỏi giang
- 彩练[彩練]dải ruy băng màu
- 晨练[晨練]tập thể dục buổi sáng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 比赛[比賽][tỉ tái]Cấp: HSK 3cuộc thi (thể thao, v.v.); trận đấu; thi đấu
- 不行[bất hàng]Cấp: HSK 3không được; không thể chấp nhận; không tốt
- 参加[參加][tham gia]Cấp: HSK 3tham gia; tham dự
- 得分[đắc phân]Cấp: HSK 3ghi điểm
- 锻炼[鍛鍊][đoán luyện]Cấp: HSK 3rèn luyện; rèn giũa; tập thể dục
- 关系[關係][quan hệ]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 4quan hệ; mối quan hệ; liên quan
- 坚持[堅持][kiên trì]Cấp: HSK 3kiên trì; khăng khăng; nhất định
- 练习[練習][luyện tập]Cấp: HSK 3luyện tập; bài tập; rèn luyện
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Bổ ngữ khả năng (Động từ + 得/不 + Bổ ngữ kết quả/xu hướng) · Động từ + 得 + Bổ ngữ (có thể đạt kết quả) | Động từ + 不 + Bổ ngữ (không thể đạt kết quả)HSK 3
- Cấu trúc mốc khởi đầu 从…起 & Đại từ gộp 咱们 / 其他 · 从 + Thời điểm (今天 / 新年 / 现在) + 起 | 咱们 (chúng ta — gồm cả người nghe) + 一块儿…HSK 3
- Giới từ chỉ mục đích 为了… & Cấu trúc 越 A 越 B · 为了 + Mục đích,Chủ ngữ + Vị ngữ | Chủ ngữ + 越 + A + 越 + BHSK 3
- Bổ ngữ xu hướng nghĩa mở rộng 起来 / 下去 / 出来 · Động từ/Tính từ + 起来 (bắt đầu / trở nên) | Động từ + 下去 (tiếp tục kéo dài) | Động từ + 出来 (nhận biết / tạo ra từ ẩn sang hiện)HSK 4
- Phó từ phản vấn chỉ phạm vi vượt trội 岂止 / 何止 · 岂止 / 何止 + (是) + Phạm vi nhỏ A,连 / 甚至 + Phạm vi lớn hơn B + 也/都…HSK 5