Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
yǎnliàn

演练

Phồn thể: [演練]
Nghĩa tiếng Việtdiễn tập; thực hành
Âm Hán Việtdiễn luyện
  • 2 chữ
  • 22 nét