Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép
jiàoliàn

教练

Phồn thể: [教練]
Nghĩa tiếng Việtngười hướng dẫn; huấn luyện viên thể thao; huấn luyện viên
Âm Hán Việtgiáo luyện
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người hướng dẫn
  2. 2 huấn luyện viên thể thao
  3. 3 huấn luyện viên
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập