Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
jiāo · jiào · Jiào

教

Nghĩajiāo dạy; jiào tôn giáo; giảng dạy; làm; Jiào họ [Jiao4]
Bộ thủ攵
Âm Hán Việtjiāo giáo
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 17 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • jiāoÂm Hán Việt: giáodạy
  • jiàotôn giáo; giảng dạy; làm
  • Jiàohọ [Jiao4]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 孝 + 攵

  • Phần chỉ nghĩa: 攵
  • Phần chỉ âm: 孝

Từ có chữ này

Xem thêm 5 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.