Chữ HánChữ đa âm
教
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 2
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 17 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: giáodạy
- tôn giáo; giảng dạy; làm
- họ [Jiao4]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 孝 + 攵
- Phần chỉ nghĩa: 攵
- Phần chỉ âm: 孝
Từ có chữ này
- 教室Âm Hán Việt: giáo thấtphòng họcHSK 2
- 教学Âm Hán Việt: giáo họcgiảng dạy; hướng dẫnHSK 4
- 教师Âm Hán Việt: giáo sưgiáo viênHSK 4
- 教授Âm Hán Việt: giáo thụgiáo sư; hướng dẫn; giảng dạy vềHSK 4
- 教练Âm Hán Việt: giáo luyệnngười hướng dẫn; huấn luyện viên thể thao; huấn luyện viênHSK 4
- 教育Âm Hán Việt: giáo dụcgiáo dục; dạy họcHSK 4
- 教材Âm Hán Việt: giáo tàitài liệu giảng dạyHSK 5
- 请教Âm Hán Việt: thỉnh giáohỏi để được hướng dẫn; tham khảoHSK 5
- 教训Âm Hán Việt: giáo huấnđưa ra hướng dẫn; la mắng ai; quở trách; một trận mắng; bài học cay đắngHSK 6
- 宗教Âm Hán Việt: tông giáotôn giáoHSK 7–9
- 家教Âm Hán Việt: gia giáogiáo dục gia đình; sự dạy dỗ; dạy dỗ aiHSK 7–9
- 指教Âm Hán Việt: chỉ giáođưa ra lời khuyên hoặc ý kiếnHSK 7–9
Xem thêm 5 từ
- 教养Âm Hán Việt: giáo dưỡnggiáo dục; nuôi dưỡng; bồi dưỡng; sự giáo dục; sự nuôi dưỡng; văn hóaHSK 7–9
- 教条Âm Hán Việt: giáo điềugiáo điều; giáo lý; tín điềuHSK 7–9
- 管教Âm Hán Việt: quản giáokỷ luật; dạy dỗ; đảm bảoHSK 7–9
- 赐教(kính ngữ) chỉ giáo; khai sángHSK 7–9
- 教科书Âm Hán Việt: giáo khoa thưsách giáo khoaHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 一共三十道题,都是我们班开学以后在教室里教过的词,不太难。Tổng cộng ba mươi câu hỏi, đều là những từ mà lớp chúng ta đã được dạy trong phòng học sau khi khai giảng, không khó lắm đâu.
- 在教育过程中,决定学生能否取得进步的关键,往往在于老师是否善于发现学生的优点并给予鼓励。Trong quá trình giáo dục, mấu chốt quyết định học sinh có thể đạt được tiến bộ hay không thường nằm ở việc giáo viên có giỏi phát hiện ưu điểm của học sinh và dành sự khích lệ hay không.
- 学校门口有一家小小的茶店,离教室很近,走路三分钟就到了。Ở cổng trường có một quán trà nhỏ, cách phòng học rất gần, đi bộ ba phút là tới.
- 无论是管理时间还是管理金钱,都需要提前做好规划。本周末学校将邀请一位经济学教授来作报告,由他为大家介绍实用的理财方法。Bất kể là quản lý thời gian hay quản lý tiền bạc, đều cần lập quy hoạch từ trước. Cuối tuần này nhà trường sẽ mời một giáo sư kinh tế học đến báo cáo, do ông giới thiệu cho mọi người phương pháp quản lý tài chính thiết thực.Từ trong câu:无论 (wúlùn)是 (shì)管理 (guǎnlǐ)时间 (shíjiān)还是 (háishi)管理 (guǎnlǐ)金钱 (jīnqián)都 (dōu)需要 (xūyào)提前 (tíqián)做 (zuò)好 (hǎo)规划 (guīhuà)本 (běn)周末 (zhōumò)学校 (xuéxiào)将 (jiāng)邀请 (yāoqǐng)一 (yī)位 (wèi)经济学 (jīngjìxué)教授 (jiàoshòu)来 (lái)作 (zuò)报告 (bàogào)由 (yóu)他 (tā)为 (wèi)大家 (dàjiā)介绍 (jièshào)实用 (shíyòng)的 (de)理财 (lǐcái)方法 (fāngfǎ)
- 是啊,过程真是太不容易了。要不是王教授带领大家持之以恒地反复观测、修正假设,我们在第三次失败时恐怕早就放弃了。Đúng thế, quá trình thật sự quá đỗi gian nan. Nếu không phải nhờ giáo sư Vương dẫn dắt mọi người kiên trì bền bỉ quan sát và hiệu chỉnh giả thuyết nhiều lần, e rằng chúng mình đã bỏ cuộc từ lần thất bại thứ ba rồi.
- 这真是个好现象!教育的真正意义不在于让学生死记硬背书本上的公式,而在于保护他们的好奇心,引导他们主动探索未知。Đây thật là một hiện tượng đáng mừng! Ý nghĩa thực sự của giáo dục không nằm ở chỗ bắt học sinh học vẹt công thức trong sách vở, mà nằm ở việc bảo vệ trí tò mò của các em, dẫn dắt các em chủ động khám phá điều chưa biết.Từ trong câu:这 (zhè)真是 (zhēnshi)个 (gè)好 (hǎo)现象 (xiànxiàng)教育 (jiàoyù)的 (de)真正 (zhēnzhèng)意义 (yìyì)不在 (bùzài)于 (yú)让 (ràng)学生 (xuésheng)死记硬背 (sǐjìyìngbèi)书本 (shūběn)上 (shàng)的 (de)公式 (gōngshì)而 (ér)在于 (zàiyú)保护 (bǎohù)他们 (tāmen)的 (de)好奇心 (hàoqíxīn)引导 (yǐndǎo)他们 (tāmen)主动 (zhǔdòng)探索 (tànsuǒ)未知 (wèizhī)
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.