Cấp: HSK 4Từ ghépChữ đa âm
教学
Phồn thể: [教學]Nghĩa
- 1 giảng dạy; hướng dẫn
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 教学法[教學法]phương pháp giảng dạy; giáo dục học
- 教学楼[教學樓]tòa nhà trường học; tòa nhà học thuật
- 宗教学[宗教學]nghiên cứu tôn giáo
- 教学大纲[教學大綱]đề cương khóa học; chương trình học
- 教学机构[教學機構]tổ chức giáo dục
- 教学软体[教學軟體](Đài Loan) phần mềm giáo dục; phần mềm dạy học
- 教学相长[教學相長]khi bạn dạy ai đó, cả giáo viên và học sinh đều hưởng lợi
- 实物教学[實物教學]bài học trực quan
- 英语教学[英語教學]Giảng dạy tiếng Anh (ELT); học và dạy tiếng Anh
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 饼干[餅乾][bánh kiền]Cấp: HSK 4bánh quy; bánh cookie
- 不管[bất quản]Cấp: HSK 4không quan tâm; bất kể; dù sao đi nữa
- 不论[不論][bất luận]Cấp: HSK 4bất kể; cho dù là (ai, như thế nào, v.v.); bất chấp
- 打折[đả chiết]Cấp: HSK 4giảm giá
- 顾客[顧客][cố khách]Cấp: HSK 4khách hàng; thân chủ
- 价格[價格][giá cách]Cấp: HSK 4giá
- 降[giáng]Cấp: HSK 4rơi; giảm; xuống
- 降低[giáng đây]Cấp: HSK 4giảm; hạ thấp; hạ xuống
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này