Houzii
← Từ điển
Từ ghép

教学法

Phồn thể: [教學法]
jiàoxuéfǎ
Nghĩa tiếng Việtphương pháp giảng dạy; giáo dục học
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 phương pháp giảng dạy; giáo dục học

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập