Houzii
← Từ điển
Từ ghép

教学相长

Phồn thể: [教學相長]
jiàoxuéxiāngzhǎng
Nghĩa tiếng Việtkhi bạn dạy ai đó, cả giáo viên và học sinh đều hưởng lợi
  • 4 chữ
  • 32 nét