Houzii
← Từ điển
Từ ghép

教学软体

Phồn thể: [教學軟體]
jiàoxuéruǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)tǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) phần mềm giáo dục; phần mềm dạy học
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (Đài Loan) phần mềm giáo dục
  2. 2 phần mềm dạy học

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập