Từ ghép
教学软体
Phồn thể: [教學軟體]Nghĩa
- 1 (Đài Loan) phần mềm giáo dục
- 2 phần mềm dạy học
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.