Từ ghép
三分
Nghĩa
- 1 một chút
- 2 ở mức độ nào đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 三分熟tái vừa (của bít tết)
- 三分头[三分頭]kiểu tóc nam thông thường; cắt ngắn hai bên và sau gáy
- 入木三分viết rất mạnh tay; sâu sắc; chuyên sâu
- 三分之一một phần ba
- 三分钟热度[三分鐘熱度]thời gian nhiệt tình ngắn; thoáng chốc rồi tàn
- 是药三分毒[是藥三分毒]thuốc nào cũng có tác dụng phụ
- 一亩三分地[一畝三分地]một mảnh đất rộng 1,3 mẫu 亩 (mǔ); (nghĩa bóng) địa bàn của mình
- 话到嘴边留三分[話到嘴邊留三分]Lưỡi im lặng là đầu khôn. (thành ngữ)