Houzii
← Từ điển
Từ ghép

三分钟热度

Phồn thể: [三分鐘熱度]
sānfēnzhōngrèdù
Nghĩa tiếng Việtthời gian nhiệt tình ngắn; thoáng chốc rồi tàn
  • 5 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa