Từ ghép
三分钟热度
Phồn thể: [三分鐘熱度]Nghĩa
- 1 thời gian nhiệt tình ngắn
- 2 thoáng chốc rồi tàn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 三[tam]ba; 3Trang chữ →
- 分[phân]phút; xu (đơn vị tiền tệ); điểm số; chia, phân biệtTrang chữ →
- 钟[chung]một cái chuông (lớn) (LT: 架 (jià)); đồng hồ (LT: 座 (zuò)); khoảng thời gian; giờ (LT: 点 (diǎn), 分 (fēn), 秒 (miǎo)) (như trong 三点钟 (sāndiǎnzhōng) "ba giờ" hoặc "ba tiếng" hoặc 五分钟 (wǔfēnzhōng) "năm phút" v.v.)Trang chữ →
- 热[nhiệt]hâm nóng; làm nóng; nóng (thời tiết)Trang chữ →
- 度[độ]vượt qua; trải qua (thời gian); đoTrang chữ →