Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
dù · duó

度

Nghĩadù vượt qua; trải qua (thời gian); đo; duó ước lượng; phát âm Đài Loan [duo4]
Bộ thủ广
Âm Hán Việtdù độ
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • dùChưa có âm thanhÂm Hán Việt: độvượt qua; trải qua (thời gian); đo
  • duóước lượng; phát âm Đài Loan [duo4]

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên trái · 广 + 廿 + 又

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.