Chữ Hán
踱
Nghĩađi dạo; đi từng bước; phát âm Đài Loan [duo4]
Bộ thủ足
- 16 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- đi dạo; đi từng bước; phát âm Đài Loan [duo4]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 足 + 度
- 足zú[túc](dạng kết hợp) bàn chân; chân; đủ; dồi dào; đầy đủ; hoàn toàn
- 度dù[độ]vượt qua; trải qua (thời gian); đo
- Phần chỉ nghĩa: 足
- Phần chỉ âm: 度
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.