Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

踱

duó
Nghĩa tiếng Việtđi dạo; đi từng bước; phát âm Đài Loan [duo4]
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đi dạo
  2. 2 đi từng bước
  3. 3 phát âm Đài Loan [duo4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập