Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

同样

Phồn thể: [同樣]
tóngyàng
Nghĩa tiếng Việtgiống nhau; bằng nhau; tương tự; tương tự; cũng; nữa
Âm Hán Việtđồng dạng
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 giống nhau; bằng nhau; tương tự
  2. 2 tương tự; cũng; nữa

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập