Cấp: HSK 4Từ ghép
能力
Nghĩa
- 1 năng lực
- 2 khả năng
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 别担心,先把申请表格填好,再去一楼大厅办理登记手续,你的专业能力一定没问题!Đừng lo, cứ điền xong biểu mẫu đăng ký trước, rồi xuống sảnh tầng một làm thủ tục ghi danh, năng lực chuyên môn của bạn nhất định không thành vấn đề!
- 当大学生刚毕业找工作的时候,除了专业成绩以外,良好的沟通能力和认真办事的态度同样重要。Khi sinh viên đại học mới tốt nghiệp tìm việc làm, ngoài thành tích chuyên môn ra, năng lực giao tiếp tốt và thái độ làm việc nghiêm túc cũng quan trọng không kém.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 超能力năng lực siêu phàm; sức mạnh siêu nhân
- 有能力có năng lực
- 变现能力[變現能力]khả năng thanh khoản; tính thị trường
- 处理能力[處理能力]khả năng xử lý; lưu lượng
- 读写能力[讀寫能力]khả năng đọc viết
- 活动能力[活動能力]khả năng vận động; di động
- 抗药能力[抗藥能力]khả năng kháng thuốc (của mầm bệnh)
- 劳动能力[勞動能力]khả năng lao động
- 领导能力[領導能力]khả năng lãnh đạo
- 流变能力[流變能力]năng lực lưu biến
- 生产能力[生產能力]khả năng sản xuất; năng lực sản xuất
- 胜任能力[勝任能力]năng lực
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 办公[辦公][biện công]Cấp: HSK 4xử lý công việc chính thức; làm việc (đặc biệt là trong văn phòng)
- 办理[辦理][biện lí]Cấp: HSK 4xử lý; tiến hành; thực hiện
- 办事[辦事][biện sự]Cấp: HSK 4xử lý (công việc); làm việc
- 报考[報考][báo khảo]Cấp: HSK 4đăng ký dự thi
- 报名[報名][báo danh]Cấp: HSK 4đăng ký; ghi tên; nộp đơn
- 本科[bản khoa]Cấp: HSK 4khóa học đại học; đại học (tính từ)
- 表格[biểu cách]Cấp: HSK 4biểu mẫu; bảng
- 标准[標準][bêu chuẩn]Cấp: HSK 4tiêu chuẩn; chuẩn mực; tiêu chí; (tính từ) chuẩn; tốt; đúng; phù hợp với tiêu chuẩn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Giới từ 凭 (dựa vào) / 趁 (nhân lúc) / 朝 (hướng về) · 凭 + (着) + Năng lực/Giấy tờ + Động từ | 趁 + (着) + Thời cơ/Điều kiện + Động từ | 朝 + Hướng/Mục tiêu + Động từHSK 5
- Cấu trúc đối chiếu bề mặt – bản chất 看似…实则… · Chủ ngữ + 看似 + Hiện tượng bề ngoài,实则 + Bản chất bên trongHSK 7–9
- Động từ cảnh báo trang trọng 切忌 + Động từ / Cụm 4 chữ · Trong bối cảnh…, Chủ ngữ + 切忌 + Hành vi sai lầmHSK 7–9
- Thành ngữ nghị luận 不可或缺 (không thể thiếu) · Đóng vai trò是 + 不可或缺的 + Danh từ | Trong lĩnh vực…, A + 不可或缺HSK 7–9