Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép
yǐwài

以外

Nghĩa tiếng Việtngoài ra; khác ngoài; trừ
Âm Hán Việtdĩ ngoại
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 ngoài ra
  2. 2 khác ngoài
  3. 3 trừ
  4. 4 phía ngoài
  5. 5 bên ngoài
  6. 6 ở phía bên kia
  7. 7 vượt ra ngoài

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập