Cấp: HSK 3Từ ghép
方便
Nghĩa tiếng Việttiện lợi; thích hợp; tạo điều kiện; làm cho dễ dàng; có tiền dư
Âm Hán Việtphương tiện
Bẫy nghĩa Hán Việt 方便 nghĩa là "thuận tiện, tiện lợi" (hoặc đi vệ sinh), không phải "phương tiện giao thông" (交通工具).
- 2 chữ
- 13 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 tiện lợi; thích hợp
- 2 tạo điều kiện; làm cho dễ dàng
- 3 có tiền dư
- 4 (nói giảm) đi vệ sinh
Câu ví dụ
- 太谢谢你了!我平时在宿舍常吃方便面,今天想尝尝这儿的牛肉、羊肉和鸡肉。服务员,请给我们拿四双筷子、四个碗和四个勺子。Cảm ơn bạn nhiều lắm! Bình thường ở ký túc xá mình hay ăn mì gói, hôm nay muốn nếm thử thịt bò, thịt cừu và thịt gà ở đây. Phục vụ ơi, làm ơn lấy giúp chúng tôi bốn đôi đũa, bốn cái bát và bốn cái thìa.Từ trong câu:太 (tài)谢谢 (xièxie)你 (nǐ)了 (le)我 (wǒ)平时 (píngshí)在 (zài)宿舍 (sùshè)常 (cháng)吃 (chī)方便面 (fāngbiànmiàn)今天 (jīntiān)想 (xiǎng)尝 (cháng)尝 (cháng)这儿 (zhèr)的 (de)牛肉 (niúròu)羊肉 (yángròu)和 (hé)鸡肉 (jīròu)服务员 (fúwùyuán)请 (qǐng)给 (gěi)我们 (wǒmen)拿 (ná)四 (sì)双 (shuāng)筷子 (kuàizi)四 (sì)个 (gè)碗 (wǎn)和 (hé)四 (sì)个 (gè)勺子 (sháozi)
- 除了空调和电视以外,这儿还有冰箱和洗衣机呢!卫生间里准备了新牙刷,洗澡、洗脸、刷牙都很方便。Ngoài điều hoà và ti vi ra, ở đây còn có cả tủ lạnh và máy giặt nữa! Trong phòng vệ sinh chuẩn bị sẵn bàn chải đánh răng mới, tắm rửa, rửa mặt, đánh răng đều rất tiện.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 安静[安靜][an tĩnh]Cấp: HSK 3yên tĩnh; bình yên; điềm tĩnh
- 搬[bưng]Cấp: HSK 3di chuyển (tức là tự dời đi); di chuyển (thứ gì đó tương đối nặng hoặc cồng kềnh); chuyển
- 搬家[bưng gia]Cấp: HSK 3chuyển nhà; di dời; loại bỏ (cái gì đó)
- 才[tài]Cấp: HSK 3khả năng; tài năng; người thuộc một kiểu nào đó; một cá nhân có năng lực
- 草[艸][tháu]Cấp: HSK 3biến thể của 草 (cǎo)
- 草地[thảo địa]Cấp: HSK 3bãi cỏ; đồng cỏ; thảm cỏ
- 层[層][tầng]Cấp: HSK 3chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
- 得[đắc]Cấp: HSK 3được; nhận; giành được
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan