Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

方便

fāngbiàn
Nghĩa tiếng Việttiện lợi; thích hợp; tạo điều kiện; làm cho dễ dàng; có tiền dư
Âm Hán Việtphương tiện

Bẫy nghĩa Hán Việt 方便 nghĩa là "thuận tiện, tiện lợi" (hoặc đi vệ sinh), không phải "phương tiện giao thông" (交通工具).

  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tiện lợi; thích hợp
  2. 2 tạo điều kiện; làm cho dễ dàng
  3. 3 có tiền dư
  4. 4 (nói giảm) đi vệ sinh

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Bài học có dạy từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập