Houzii
← Từ điển
Từ ghép

方便贴

Phồn thể: [方便貼]
fāngbiàntiē
Nghĩa tiếng Việtgiấy ghi chú Post-it; giấy ghi chú có keo dán
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa