Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
tiē

贴

Nghĩadán; dính; đăng (ví dụ: trên blog)
Bộ thủ贝
Âm Hán Việtthiếp
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • tiēÂm Hán Việt: thiếpdán; dính; đăng (ví dụ: trên blog)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 贝 + 占

  • Phần chỉ nghĩa: 贝
  • Phần chỉ âm: 占

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.