Chữ Hán
贴
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: thiếpdán; dính; đăng (ví dụ: trên blog)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 贝 + 占
- Phần chỉ nghĩa: 贝
- Phần chỉ âm: 占
Từ có chữ này
- 粘贴Âm Hán Việt: niêm thiếpdán; gắn; dínhHSK 6
- 补贴Âm Hán Việt: bổ thiếptrợ cấp; khoản trợ cấp; phụ cấpHSK 6
- 贴近Âm Hán Việt: thiếp cậnáp sát; gần gũi; thân mậtHSK 6
- 体贴Âm Hán Việt: thể thiếpân cần (với nhu cầu của người khác)HSK 7–9
- 张贴Âm Hán Việt: trương thiếpdán (thông báo); quảng cáoHSK 7–9
- 贴切Âm Hán Việt: thiếp thiếtsát nghĩa; gần nhất (bản dịch)HSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 真漂亮啊!大门左边和右边贴着红字,桌子上面放着水果,下面还有小猫在玩呢。Đẹp thật đấy! Bên trái và bên phải cổng chính dán chữ đỏ, phía trên bàn bày hoa quả, phía dưới còn có chú mèo nhỏ đang chơi kìa.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.