Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

贴近

Phồn thể: [貼近]
tiējìn
Nghĩa tiếng Việtáp sát; gần gũi; thân mật
Âm Hán Việtthiếp cận
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa