Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jìn

近

Nghĩagần; sát; khoảng chừng
Bộ thủ辶
Âm Hán Việtcận
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 19 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jìnÂm Hán Việt: cậngần; sát; khoảng chừng

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc dưới trái · 辶 + 斤

  • Phần chỉ nghĩa: 辶
  • Phần chỉ âm: 斤

Từ có chữ này

Xem thêm 7 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.