Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
línjìn

临近

Phồn thể: [臨近]
Nghĩa tiếng Việtgần đến; đang đến gần
Âm Hán Việtlâm cận
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa