Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
lín

临

Nghĩađối mặt; nhìn ra; đến
Bộ thủ丨
Âm Hán Việtlâm
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 10 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • línÂm Hán Việt: lâmđối mặt; nhìn ra; đến

Cấu tạo

Gồm các phần: trái – phải · 丨 (nguồn chưa rõ phần này)

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.