Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghépChữ đa âm

延长

Phồn thể: [延長]
yáncháng
Nghĩa tiếng Việtkéo dài; mở rộng; trì hoãn
Âm Hán Việtdang trường
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kéo dài
  2. 2 mở rộng
  3. 3 trì hoãn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5Từ ghépChữ đa âm

延长

Phồn thể: [延長]
Yáncháng
Nghĩa tiếng Việthuyện Yanchang ở Yan'an 延安 (Yán'ān), Thiểm Tây
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Yanchang ở Yan'an 延安 (Yán'ān), Thiểm Tây

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập