Houzii
← Từ điển
Từ ghép

延长线

Phồn thể: [延長線]
yánchángxiàn
Nghĩa tiếng Việtdây nối dài; dây mở rộng; ổ cắm điện
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dây nối dài
  2. 2 dây mở rộng
  3. 3 ổ cắm điện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập