Từ ghép
延长线
Phồn thể: [延長線]Nghĩa
- 1 dây nối dài
- 2 dây mở rộng
- 3 ổ cắm điện
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.