Chữ Hán
线
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 24 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: tuyếnbiến thể của 线 (xiàn)
- Chưa có âm thanhchỉ; sợi; dây
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 戋
- 纟sībộ "mịch" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 120), xuất hiện trong 红 (hóng), 绿 (lǜ), 累 (lèi) vv; cũng đọc là [mi4]
- 戋jiānhẹp; nhỏ
- Phần chỉ nghĩa: 纟
- Phần chỉ âm: 戋
Từ có chữ này
- 线上Âm Hán Việt: tuyến thượngtrực tuyếnHSK 4
- 线下Âm Hán Việt: tuyến hạngoại tuyến; dưới dòngHSK 4
- 光线Âm Hán Việt: quang tuyếntia sáng; ánh sáng; sự chiếu sángHSK 5
- 占线Âm Hán Việt: chiêm tuyếnbận (đường dây điện thoại)HSK 5
- 在线Âm Hán Việt: tại tuyếntrực tuyếnHSK 5
- 线路Âm Hán Việt: tuyến lộ(điện) dây; mạch; dây điện; (giao thông) đường; tuyến đường; lộ trìnhHSK 5
- 路线Âm Hán Việt: lộ tuyếnhành trình; tuyến đường; đường lối chính trị (ví dụ: con đường xét lại hữu)HSK 5
- 下线Âm Hán Việt: hạ tuyếnrời mạng; (sản phẩm) rời dây chuyền sản xuất; tuyến dưới (người cấp dưới trong mô hình kim tự tháp)HSK 6
- 热线Âm Hán Việt: nhiệt tuyếnđường dây nóng (kết nối liên lạc)HSK 6
- 线索Âm Hán Việt: tuyến sáchmanh mối; dầu mối; sợi dây (câu chuyện)HSK 6
- 一线Âm Hán Việt: nhất tuyếntiền tuyếnHSK 7–9
- 前线Âm Hán Việt: tiền tuyếntiền tuyến; mặt trận quân sự; mặt làm việcHSK 7–9
Xem thêm 12 từ
- 天线Âm Hán Việt: thiên tuyếnăng-ten; cột ăng-ten; quan hệ với quan chức cấp caoHSK 7–9
- 底线Âm Hán Việt: để tuyếngiới hạn; mức chấp nhận được; (thể thao) đường biên dưới; (may mặc) chỉ dướiHSK 7–9
- 无线Âm Hán Việt: vô tuyếnkhông dâyHSK 7–9
- 曲线Âm Hán Việt: khúc tuyếnđường cong; gián tiếp; một cách vòng voHSK 7–9
- 沿线Âm Hán Việt: duyên tuyếndọc theo tuyến (ví dụ: đường sắt); khu vực gần tuyến đườngHSK 7–9
- 电线Âm Hán Việt: điện tuyếndây điện; dây nguồnHSK 7–9
- 界线Âm Hán Việt: giới tuyếngiới hạn; ranh giới; đường phân chiaHSK 7–9
- 直线Âm Hán Việt: trực tuyếnđường thẳng; (tăng hoặc giảm) mạnhHSK 7–9
- 视线Âm Hán Việt: thị tuyếnđường ngắmHSK 7–9
- 线条Âm Hán Việt: tuyến điềuđường nét (trong vẽ, thư pháp, v.v.); đường nét hoặc đường viền của một vật thể ba chiều (kiểu tóc, quần áo, xe hơi, v.v.)HSK 7–9
- 斑马线vạch qua đường; lối băng qua đườngHSK 7–9
- 生产线Âm Hán Việt: sinh sản tuyếndây chuyền lắp ráp; dây chuyền sản xuấtHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 看到你们取得这样的成就,老师真为你们感到骄傲!由此可见,只要路线正确、持之以恒,零基础的学者也完全能够跨越语言的障碍。祝贺你们迎来了人生崭新的里程碑!Nhìn thấy các em đạt được thành tựu như vậy, thầy thực sự tự hào về các em! Từ đó có thể thấy, chỉ cần lộ trình đúng đắn và kiên trì bền bỉ, người học từ con số 0 cũng hoàn toàn có thể vượt qua rào cản ngôn ngữ. Chúc mừng các em đón chào cột mốc hoàn toàn mới của cuộc đời!Từ trong câu:看到 (kàndào)你们 (nǐmen)取得 (qǔdé)这样 (zhèyàng)的 (de)成就 (chéngjiù)老师 (lǎoshī)真 (zhēn)为 (wèi)你们 (nǐmen)感到 (gǎndào)骄傲 (jiāo'ào)由此可见 (yóucǐkějiàn)只要 (zhǐyào)路线 (lùxiàn)正确 (zhèngquè)持之以恒 (chízhīyǐhéng)零基础 (língjīchǔ)的 (de)学者 (xuézhě)也 (yě)完全 (wánquán)能够 (nénggòu)跨越 (kuàyuè)语言 (yǔyán)的 (de)障碍 (zhàng'ài)祝贺 (zhùhè)你们 (nǐmen)迎来 (yínglái)了 (le)人生 (rénshēng)崭新 (zhǎnxīn)的 (de)里程碑 (lǐchéngbēi)
- 这何尝不是对媒体人的提醒呢?纵然流量压力再大,我们编写稿件时也必须坚守客观真实的底线。Đó nào chẳng phải là lời nhắc nhở đối với người làm truyền thông sao? Dẫu cho áp lực lượt xem có lớn đến đâu, khi biên soạn bài vở chúng ta cũng phải giữ vững giới hạn khách quan chân thực.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.