Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xiàn · xiàn

线

Nghĩabiến thể của 线 (xiàn); chỉ; sợi; dây
Bộ thủ纟
Âm Hán Việttuyến
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xiànÂm Hán Việt: tuyếnbiến thể của 线 (xiàn)
  • xiànChưa có âm thanhchỉ; sợi; dây

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 戋

  • Phần chỉ nghĩa: 纟
  • Phần chỉ âm: 戋

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.