Chữ Hán
戋
Nghĩahẹp; nhỏ
Bộ thủ戈
- 5 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- hẹp; nhỏ
Cấu tạo
Gồm các phần: chồng lên nhau · 戈 + 一
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 钱qiánÂm Hán Việt: tiềntiền xu; tiền; đơn vị trọng lượng, một phần mười của một lạng 两 (liǎng)HSK 1
- 线xiànÂm Hán Việt: tuyếnbiến thể của 线 (xiàn)HSK 4
- 浅qiǎnÂm Hán Việt: thiểncạn; nhạt (màu)HSK 5
- 践jiànthực hiện (lời hứa); dẫm lên; đi bộHSK 5
- 残cánÂm Hán Việt: tànphá hủy; làm hỏng; tàn pháHSK 6
- 贱jiànÂm Hán Việt: tiệnrẻ tiền; thấp kém; đê tiệnHSK 7–9
- 盏zhǎnÂm Hán Việt: chénmột cái chén nhỏ; lượng từ cho đènHSK 7–9
- 饯jiàntiệc tiễn biệt; đồ ngâm
- 栈zhànbẹ gỗ hoặc tre cho cừu hoặc gia súc; khung chống bằng gỗ hoặc tre; kho hàng
- 笺jiānbiến thể của 笺 (jiān)
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.