Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jiān · jiān · jiān

笺

Nghĩabiến thể của 笺 (jiān); biến thể của 笺 (jiān); thư; giấy ghi chú
Bộ thủ⺮
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jiānbiến thể của 笺 (jiān)
  • jiānbiến thể của 笺 (jiān)
  • jiānthư; giấy ghi chú

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · ⺮ + 戋

  • Phần chỉ nghĩa: ⺮
  • Phần chỉ âm: 戋

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.