Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

笺

Phồn thể: [椾]
jiān
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 笺 (jiān)
  • 1 chữ
  • 11 nét
Chữ đơnChữ đa âm

笺

Phồn thể: [牋]
jiān
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 笺 (jiān)
  • 1 chữ
  • 11 nét
Chữ đơnChữ đa âm

笺

Phồn thể: [箋]
jiān
Nghĩa tiếng Việtthư; giấy ghi chú
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa