Houzii
← Từ điển
Từ ghép

信笺

Phồn thể: [信箋]
xìnjiān
Nghĩa tiếng Việtthư; giấy viết thư
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thư
  2. 2 giấy viết thư

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập