Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xìn

信

Nghĩathư; tín; tin tưởng
Bộ thủ亻
Âm Hán Việttín
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xìnÂm Hán Việt: tínthư; tín; tin tưởng

Cấu tạo

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 言

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.