Cấp: HSK 7–9Từ ghép
电信
Phồn thể: [電信]Nghĩa
- 1 viễn thông
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 电信号[電信號]tín hiệu điện
- 电信局[電信局]văn phòng trung tâm; văn phòng viễn thông
- 电信网路[電信網路]mạng lưới viễn thông
- 电信诈骗[電信詐騙]lừa đảo viễn thông
- 固网电信[固網電信]viễn thông điện thoại cố định (có dây)
- 中国电信[中國電信]Công ty China Telecom (công ty Trung Quốc cung cấp dịch vụ điện thoại di động)
- 公众电信网路[公眾電信網路]mạng viễn thông công cộng
- 国际电信联盟[國際電信聯盟]Liên minh Viễn thông Quốc tế; ITU
- 阿拉伯电信联盟[阿拉伯電信聯盟]Liên minh Viễn thông Ả Rập
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 部门[部門][bộ môn]Cấp: HSK 4phòng; ban; chi nhánh
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng