Houzii
← Từ điển
Từ ghép

公众电信网路

Phồn thể: [公眾電信網路]
gōngzhòngdiànxìnwǎnglù
Nghĩa tiếng Việtmạng viễn thông công cộng
  • 6 chữ
  • 43 nét