Houzii
← Từ điển
Từ ghép

固网电信

Phồn thể: [固網電信]
gùwǎngdiànxìn
Nghĩa tiếng Việtviễn thông điện thoại cố định (có dây)
  • 4 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 viễn thông điện thoại cố định (có dây)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập