Chữ Hán
固
Nghĩacứng; mạnh; rắn
Bộ thủ囗
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 13 từ có chữ này
Cách đọc
- cứng; mạnh; rắn
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao quanh · 囗 + 古
- Phần chỉ nghĩa: 囗
- Phần chỉ âm: 古
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 固定Âm Hán Việt: cố địnhcố định; gắn chặt; đặt cố địnhHSK 5
- 固体Âm Hán Việt: cố thểchất rắnHSK 6
- 坚固Âm Hán Việt: kiên cốvững chắc; một cách vững chắc; cứngHSK 6
- 巩固Âm Hán Việt: củng cốcủng cố; tăng cường; vững chắc; ổn định; bền vữngHSK 6
- 凝固Âm Hán Việt: ngưng cốđóng băng; đông cứng; đông lạiHSK 7–9
- 固化Âm Hán Việt: cố hoálàm rắn lại; làm cứng; (bóng) làm cho vĩnh viễn; trở nên cố địnhHSK 7–9
- 固执Âm Hán Việt: cố chấpbướng bỉnh; cứng đầu; chấp nhấtHSK 7–9
- 固有Âm Hán Việt: cố hữuvốn có; sẵn có, cố hữu; bản địaHSK 7–9
- 固然Âm Hán Việt: cố nhiênthừa nhận (đúng là...)HSK 7–9
- 牢固Âm Hán Việt: lao cốchắc chắn; an toànHSK 7–9
- 稳固Âm Hán Việt: ủn cốổn định; vững chắc; kiên cốHSK 7–9
- 顽固Âm Hán Việt: ngoan cốcứng đầu; bướng bỉnhHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.