Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép
gǒnggù

巩固

Phồn thể: [鞏固]
Nghĩa tiếng Việtcủng cố; tăng cường; vững chắc; ổn định; bền vững
Âm Hán Việtcủng cố
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa