Cấp: HSK 6Chữ đơn
版
Nghĩa tiếng Việtmột đăng ký; khối in; phiên bản
Âm Hán Việtbản
- 1 chữ
- 8 nét
- 5 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 một đăng ký
- 2 khối in
- 3 phiên bản
- 4 phiên hiệu
- 5 trang
Câu ví dụ
- 小兰,你看书架上那本著名的小说,最近已经被翻译成越南语出版了。Lan ơi, cậu nhìn cuốn tiểu thuyết nổi tiếng trên giá sách kìa, gần đây đã được dịch sang tiếng Việt và xuất bản rồi.
- 真的吗?我以前读中文版的时候,就被小说里真挚的感情深深地感动了。Thật sao? Trước đây khi mình đọc bản tiếng Trung, mình đã bị tình cảm chân thành trong tiểu thuyết làm cảm động sâu sắc.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 出版[xuất bản]Cấp: HSK 5xuất bản
- 电子版[電子版][điện tí bản]Cấp: HSK 5phiên bản điện tử; phiên bản kỹ thuật số
- 版本[bản bản]Cấp: HSK 6phiên bản; ấn bản; phát hành
- 版权[版權][bản quyền]Cấp: HSK 7–9bản quyền
- 盗版[盜版][dừa bản]Cấp: HSK 7–9lậu; phi pháp; xem thêm 正版 (zhèngbǎn)
- 改版[cải bản]Cấp: HSK 7–9sửa đổi phiên bản hiện tại; phiên bản đã sửa đổi
- 正版[chính bản]Cấp: HSK 7–9chính hãng; hợp pháp; xem thêm 盗版 (dàobǎn)
- 凹版bản in lõm (hoặc bản in được làm từ đó)
- 版次phiên bản (của sách v.v.); số hiệu phiên bản
- 版画[版畫]nghệ thuật in ấn; một bản in
- 版刻chạm khắc; khắc
- 版块[版塊]khối in; phần (của báo); bảng (của BBS hoặc diễn đàn thảo luận)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 该[該][cai]Cấp: HSK 3nên; phải; có lẽ
- 副[phó]Cấp: HSK 5thứ cấp; phụ; phó
- 败[敗][bại]Cấp: HSK 6đánh bại; phá hỏng; thua (một đối thủ)
- 拜访[拜訪][bái phỏng]Cấp: HSK 6đến thăm; thăm viếng
- 百货[百貨][bách hoá]Cấp: HSK 6hàng hóa tổng hợp
- 拜年[bái nên]Cấp: HSK 6đi chúc Tết; chúc mừng năm mới
- 版本[bản bản]Cấp: HSK 6phiên bản; ấn bản; phát hành
- 爆发[爆發][bạo phát]Cấp: HSK 6bùng nổ; phun trào; phát nổ
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan