Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

正版

zhèngbǎn
Nghĩa tiếng Việtchính hãng; hợp pháp; xem thêm 盗版 (dàobǎn)
Âm Hán Việtchính bản
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa