Chữ Hán
版
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 7 từ có chữ này
Cách đọc
- Chưa có âm thanhÂm Hán Việt: bảnmột đăng ký; khối in; phiên bản
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 片 + 反
- Phần chỉ nghĩa: 片
- Phần chỉ âm: 反
Từ có chữ này
- 出版Âm Hán Việt: xuất bảnxuất bảnHSK 5
- 电子版Âm Hán Việt: điện tí bảnphiên bản điện tử; phiên bản kỹ thuật sốHSK 5
- 版本Âm Hán Việt: bản bảnphiên bản; ấn bản; phát hànhHSK 6
- 改版Âm Hán Việt: cải bảnsửa đổi phiên bản hiện tại; phiên bản đã sửa đổiHSK 7–9
- 正版Âm Hán Việt: chính bảnchính hãng; hợp pháp; xem thêm 盗版 (dàobǎn)HSK 7–9
- 版权Âm Hán Việt: bản quyềnbản quyềnHSK 7–9
- 盗版Âm Hán Việt: dừa bảnlậu; phi pháp; xem thêm 正版 (zhèngbǎn)HSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 小兰,你看书架上那本著名的小说,最近已经被翻译成越南语出版了。Lan ơi, cậu nhìn cuốn tiểu thuyết nổi tiếng trên giá sách kìa, gần đây đã được dịch sang tiếng Việt và xuất bản rồi.
- 真的吗?我以前读中文版的时候,就被小说里真挚的感情深深地感动了。Thật sao? Trước đây khi mình đọc bản tiếng Trung, mình đã bị tình cảm chân thành trong tiểu thuyết làm cảm động sâu sắc.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.