Houzii
← Từ điển
Từ ghép

越南语

Phồn thể: [越南語]
Yuènányǔ
Nghĩa tiếng ViệtTiếng Việt
  • 3 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 Tiếng Việt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập